丹心 nghĩa là gì? dān xīn
Từ tiếng Trung
丹心
dān xīn · âm Hán Việt từng chữ: đam tâm
Nghĩa tiếng Việt
- trái tim trung thành
- sự trung thành
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
丹心
たんしん
Từng chữ
Xem “trái tim trung thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.