AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丸剂 (丸劑) nghĩa là gì? wán jì

Từ tiếng Trung

丸剂

phồn thể 丸劑

wán jì · âm Hán Việt từng chữ: hoàn tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. viên thuốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viên thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.