AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

临眺 (臨眺) nghĩa là gì? lín tiào

Từ tiếng Trung

临眺

phồn thể 臨眺

lín tiào · âm Hán Việt từng chữ: lâm ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan sát từ xa
  2. nhìn ra xa từ một nơi cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan sát từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.