AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

临盆 (臨盆) nghĩa là gì? lín pén

Từ tiếng Trung

临盆

phồn thể 臨盆

lín pén · âm Hán Việt từng chữ: lâm bồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp sinh
  2. đang chuyển dạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.