AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

临了 (臨了) nghĩa là gì? lín liǎo

Từ tiếng Trung

临了

phồn thể 臨了

lín liǎo · âm Hán Việt từng chữ: lâm liễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào phút cuối
  2. ngay lúc kết thúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vào phút cuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.