AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

串戏 (串戲) nghĩa là gì? chuàn xì

Từ tiếng Trung

串戏

phồn thể 串戲

chuàn xì · âm Hán Việt từng chữ: xuyến hí

Nghĩa tiếng Việt

  1. diễn trong một vở kịch
  2. (nghiệp dư) diễn một vai trong buổi diễn chuyên nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “diễn trong một vở kịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.