AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

串号 (串號) nghĩa là gì? chuàn hào

Từ tiếng Trung

串号

phồn thể 串號

chuàn hào · âm Hán Việt từng chữ: xuyến hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. số nhận dạng
  2. IMEI

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số nhận dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.