串 nghĩa là gì? chuàn
Từ tiếng Trung
串
chuàn · Hán Việt: xuyến
Nghĩa tiếng Việt
- xâu lại
- xiên
- kết nối sai
- cấu kết
- đi lang thang
- xâu
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
串
くし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.