AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丰沛 (豐沛) nghĩa là gì? fēng pèi

Từ tiếng Trung

丰沛

phồn thể 豐沛

fēng pèi · âm Hán Việt từng chữ: phong phải

Nghĩa tiếng Việt

  1. dồi dào
  2. phong phú (về nước)
  3. sóng lớn
  4. ám chỉ quê hương của Hán Cao Tổ 漢高祖|汉高祖[Han4 Gao1 zu3]
  5. ví von: hùng vĩ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dồi dào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.