AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

个人伤害 (個人傷害) nghĩa là gì? gè rén shāng hài

Từ tiếng Trung

个人伤害

phồn thể 個人傷害

gè rén shāng hài · âm Hán Việt từng chữ: cá nhân thương hại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương tích cá nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thương tích cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.