AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

严重 (嚴重) nghĩa là gì? yán zhòng

Từ tiếng Trung

严重

phồn thể 嚴重

yán zhòng · Hán Việt: nghiêm trọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm trọng
  2. nguy kịch
  3. nặng nề
  4. trầm trọng

Đọc theo tiếng Hàn

엄중
eomjung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiêm trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.