严酷 (嚴酷) nghĩa là gì? yán kù
Từ tiếng Trung
严酷
phồn thể 嚴酷yán kù · âm Hán Việt từng chữ: nghiêm khốc
Nghĩa tiếng Việt
- khắc nghiệt
- hà khắc
- ảm đạm
- tàn nhẫn
- nghiêm trọng
- cạnh tranh khốc liệt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khắc nghiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.