AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

严谨 (嚴謹) nghĩa là gì? yán jǐn

Từ tiếng Trung

严谨

phồn thể 嚴謹

yán jǐn · âm Hán Việt từng chữ: nghiêm cẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm ngặt
  2. chặt chẽ
  3. cẩn thận
  4. (văn viết) có tổ chức
  5. tỉ mỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiêm ngặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.