AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

严苛 (嚴苛) nghĩa là gì? yán kē

Từ tiếng Trung

严苛

phồn thể 嚴苛

yán kē · âm Hán Việt từng chữ: nghiêm hà

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm khắc
  2. hà khắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiêm khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.