AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

严密 (嚴密) nghĩa là gì? yán mì

Từ tiếng Trung

严密

phồn thể 嚴密

yán mì · âm Hán Việt từng chữ: nghiêm mật

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm ngặt
  2. chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

엄밀
eommil

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiêm ngặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.