严厉打击 (嚴厲打擊) nghĩa là gì? yán lì dǎ jī
Từ tiếng Trung
严厉打击
phồn thể 嚴厲打擊yán lì dǎ jī · âm Hán Việt từng chữ: nghiêm lẹ đả kích
Nghĩa tiếng Việt
- giáng một đòn nghiêm trọng
- trấn áp
- thực hiện biện pháp mạnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giáng một đòn nghiêm trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.