AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

严厉打击 (嚴厲打擊) nghĩa là gì? yán lì dǎ jī

Từ tiếng Trung

严厉打击

phồn thể 嚴厲打擊

yán lì dǎ jī · âm Hán Việt từng chữ: nghiêm lẹ đả kích

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáng một đòn nghiêm trọng
  2. trấn áp
  3. thực hiện biện pháp mạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giáng một đòn nghiêm trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.