两颊生津 (兩頰生津) nghĩa là gì? liǎng jiá shēng jīn
Từ tiếng Trung
两颊生津
phồn thể 兩頰生津liǎng jiá shēng jīn · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng giáp sinh tân
Nghĩa tiếng Việt
- chảy nước miếng
- kích thích vị giác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chảy nước miếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.