AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

两难 (兩難) nghĩa là gì? liǎng nán

Từ tiếng Trung

两难

phồn thể 兩難

liǎng nán · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng nan

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến thoái lưỡng nan
  2. tình thế khó xử
  3. đối mặt với lựa chọn khó khăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiến thoái lưỡng nan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.