两难 (兩難) nghĩa là gì? liǎng nán
Từ tiếng Trung
两难
phồn thể 兩難liǎng nán · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng nan
Nghĩa tiếng Việt
- tiến thoái lưỡng nan
- tình thế khó xử
- đối mặt với lựa chọn khó khăn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiến thoái lưỡng nan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.