AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

两院制 (兩院制) nghĩa là gì? liǎng yuàn zhì

Từ tiếng Trung

两院制

phồn thể 兩院制

liǎng yuàn zhì · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng viện chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. chế độ lưỡng viện
  2. hệ thống lập pháp hai viện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chế độ lưỡng viện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.