AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

两极分化 (兩極分化) nghĩa là gì? liǎng jí fēn huà

Từ tiếng Trung

两极分化

phồn thể 兩極分化

liǎng jí fēn huà · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng cực phân hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân hóa hai cực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân hóa hai cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.