AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

两仪 (兩儀) nghĩa là gì? liǎng yí

Từ tiếng Trung

两仪

phồn thể 兩儀

liǎng yí · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. trời và đất
  2. âm và dương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trời và đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.