AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丞相 nghĩa là gì? chéng xiàng

Từ tiếng Trung

丞相

chéng xiàng · âm Hán Việt từng chữ: thừa tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại thần cao cấp nhất của nhiều vương quốc hoặc triều đại (với vai trò khác nhau)
  2. thủ tướng

Đọc theo tiếng Hàn

승상
seungsang

Tiếng Nhật

丞相
じょうしょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.