丝绸之路 (絲綢之路) nghĩa là gì? Sī chóu zhī Lù
Từ tiếng Trung
丝绸之路
phồn thể 絲綢之路Sī chóu zhī Lù · âm Hán Việt từng chữ: tơ trù chi lộ
Nghĩa tiếng Việt
- Con đường Tơ lụa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Con đường Tơ lụa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.