东缅高原 (東緬高原) nghĩa là gì? Dōng Miǎn gāo yuán
Từ tiếng Trung
东缅高原
phồn thể 東緬高原Dōng Miǎn gāo yuán · âm Hán Việt từng chữ: đông miến cao nguyên
Nghĩa tiếng Việt
- cao nguyên Đông Myanmar
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cao nguyên Đông Myanmar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.