AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

东江 (東江) nghĩa là gì? Dōng jiāng

Từ tiếng Trung

东江

phồn thể 東江

Dōng jiāng · âm Hán Việt từng chữ: đông giang

Nghĩa tiếng Việt

  1. sông Đông Giang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sông Đông Giang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.