AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

东吴 (東吳) nghĩa là gì? Dōng Wú

Từ tiếng Trung

东吴

phồn thể 東吳

Dōng Wú · âm Hán Việt từng chữ: đông ngô

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đông Ngô (222-280)
  2. nước Ngô ở miền nam trong thời Tam Quốc, được sáng lập bởi Tôn Quyền 孫權|孙权

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.