AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

东半球 (東半球) nghĩa là gì? dōng bàn qiú

Từ tiếng Trung

东半球

phồn thể 東半球

dōng bàn qiú · âm Hán Việt từng chữ: đông bán cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán cầu Đông
  2. thế giới Cũ

Đọc theo tiếng Hàn

동반구
dongbangu

Tiếng Nhật

東半球
ひがしはんきゅう

Từng chữ

Xem “bán cầu Đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.