AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

东倒西歪

phồn thể 東倒西歪

dōng dǎo xī wāi · âm Hán Việt từng chữ: đông đảo tây quay

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêng ngả không vững (thành ngữ)
  2. lắc lư
  3. (công trình kiến trúc, v.v.) nghiêng ngả một cách kỳ cục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.