AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

东 (東) nghĩa là gì? dōng

Từ tiếng Trung

东

phồn thể 東

dōng · Hán Việt: đông

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía đông
  2. chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)
  3. địa chủ

Âm Hán Hàn của chữ

동
dong

Tiếng Nhật

東
ひがし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phía đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.