AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丙 nghĩa là gì? bǐng

Từ tiếng Trung

丙

bǐng · Hán Việt: bính

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ ba trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
  2. thứ ba theo thứ tự
  3. chữ "C" hoặc số La Mã "III" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
  4. hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 165°
  5. propyl

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

丙
へい · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.