丘 nghĩa là gì? qiū
Từ tiếng Trung
丘
qiū · Hán Việt: khâu
Nghĩa tiếng Việt
- gò đất
- gò đống
- mộ
- từ dùng cho ruộng đồng
Cách đọc / nghĩa khác: 坵 qiū — gò đất; mô đất (biến thể của 丘[qiu1]);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
丘
おか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.