AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

世锦赛 (世錦賽) nghĩa là gì? shì jǐn sài

Từ tiếng Trung

世锦赛

phồn thể 世錦賽

shì jǐn sài · âm Hán Việt từng chữ: thế gấm tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải vô địch thế giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giải vô địch thế giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.