AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

世界贸易 (世界貿易) nghĩa là gì? shì jiè mào yì

Từ tiếng Trung

世界贸易

phồn thể 世界貿易

shì jiè mào yì · âm Hán Việt từng chữ: thế giới mậu dịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương mại thế giới
  2. thương mại toàn cầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thương mại thế giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.