世界 nghĩa là gì? shì jiè
Từ tiếng Trung
世界
shì jiè · âm Hán Việt từng chữ: thế giới
Nghĩa tiếng Việt
- thế giới (LT:個|个[ge4])
Đọc theo tiếng Hàn
세계
segye
Tiếng Nhật
世界
せかい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.