AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

世尊 nghĩa là gì? shì zūn

Từ tiếng Trung

世尊

shì zūn · âm Hán Việt từng chữ: thế tôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đấng Thế Tôn
  2. Bậc Tôn Kính của Thế Gian (Phật)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

世尊
せそん

Từng chữ

Xem “Đấng Thế Tôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.