AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

世代交替 nghĩa là gì? shì dài jiāo tì

Từ tiếng Trung

世代交替

shì dài jiāo tì · âm Hán Việt từng chữ: thế đại giao thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự luân phiên thế hệ

Đọc theo tiếng Hàn

세대교체
sedaegyoche

Tiếng Nhật

世代交替
せだいこうたい

Từng chữ

Xem “sự luân phiên thế hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.