AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

世人 nghĩa là gì? shì rén

Từ tiếng Trung

世人

shì rén · âm Hán Việt từng chữ: thế nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đời (nói chung)
  2. người trên thế giới
  3. mọi người

Đọc theo tiếng Hàn

세인
sein

Tiếng Nhật

世人
せじん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.