AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

世上 nghĩa là gì? shì shàng

Từ tiếng Trung

世上

shì shàng · âm Hán Việt từng chữ: thế thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trên đời

Đọc theo tiếng Hàn

세상
sesang

Tiếng Nhật

世上
せじょう

Từng chữ

Xem “trên đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.