专访 (專訪) nghĩa là gì? zhuān fǎng
Từ tiếng Trung
专访
phồn thể 專訪zhuān fǎng · âm Hán Việt từng chữ: chuyên phỏng
Nghĩa tiếng Việt
- phỏng vấn chuyên đề
- phỏng vấn đặc biệt
- bài báo cáo đặc biệt dựa trên phỏng vấn đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phỏng vấn chuyên đề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.