AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

专线 (專線) nghĩa là gì? zhuān xiàn

Từ tiếng Trung

专线

phồn thể 專線

zhuān xiàn · âm Hán Việt từng chữ: chuyên tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng
  2. đường dây nóng
  3. tuyến đường sắt đặc biệt (ví dụ: giữa sân bay và thành phố)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.