AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

专业

phồn thể 專業

zhuān yè · âm Hán Việt từng chữ: chuyên nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyên môn
  2. lĩnh vực chuyên ngành
  3. ngành học chính (ở đại học)
  4. ngành
  5. chuyên nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

전업
jeoneop

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyên môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.