与时消息 (與時消息) nghĩa là gì? yǔ shí xiāo xi
Từ tiếng Trung
与时消息
phồn thể 與時消息yǔ shí xiāo xi · âm Hán Việt từng chữ: dữ thì tiêu tức
Nghĩa tiếng Việt
- thay đổi theo thời gian
- thoáng qua
- không lâu bền
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thay đổi theo thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.