与时俱进 (與時俱進) nghĩa là gì? yǔ shí jù jìn
Từ tiếng Trung
与时俱进
phồn thể 與時俱進yǔ shí jù jìn · âm Hán Việt từng chữ: dữ thì câu tiến
Nghĩa tiếng Việt
- theo kịp sự phát triển hiện đại
- theo kịp thời đại
- tiến bộ
- kịp thời
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.