与日俱增 (與日俱增) nghĩa là gì? yǔ rì jù zēng
Từ tiếng Trung
与日俱增
phồn thể 與日俱增yǔ rì jù zēng · âm Hán Việt từng chữ: dữ nhật câu tăng
Nghĩa tiếng Việt
- tăng đều đặn
- tăng lên theo từng ngày
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tăng đều đặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.