AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不闻不问 (不聞不問) nghĩa là gì? bù wén bù wèn

Từ tiếng Trung

不闻不问

phồn thể 不聞不問

bù wén bù wèn · âm Hán Việt từng chữ: không văn không vấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. không nghe, không hỏi (thành ngữ)
  2. không quan tâm đến điều gì
  3. thiếu phê phán
  4. hoàn toàn không quan tâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.