AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不辍 (不輟) nghĩa là gì? bù chuò

Từ tiếng Trung

不辍

phồn thể 不輟

bù chuò · âm Hán Việt từng chữ: không xuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. không ngừng
  2. liên tục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không ngừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.