AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不见了 (不見了) nghĩa là gì? bù jiàn le

Từ tiếng Trung

不见了

phồn thể 不見了

bù jiàn le · âm Hán Việt từng chữ: không kiến liễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đã biến mất
  2. đang mất
  3. tìm không thấy đâu cả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đã biến mất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.