不虞 nghĩa là gì? bù yú
Từ tiếng Trung
不虞
bù yú · âm Hán Việt từng chữ: không ngu
Nghĩa tiếng Việt
- không ngờ
- tình huống bất ngờ
- điều dự phòng
- không lo lắng về
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
不虞
ふぐ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.