不肖 nghĩa là gì? bù xiào
Từ tiếng Trung
不肖
bù xiào · âm Hán Việt từng chữ: không tiêu
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) không giống cha mẹ
- suy đồi
- không xứng đáng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
不肖
ふしょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.