AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不置可否 nghĩa là gì? bù zhì kě fǒu

Từ tiếng Trung

不置可否

bù zhì kě fǒu · âm Hán Việt từng chữ: không trí khả bĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ chối bình luận
  2. không bày tỏ ý kiến
  3. không cam kết
  4. lấp lửng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ chối bình luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.